under wraps
Định nghĩa
- Tính từ (adj): Bí mật, không được tiết lộ, giấu kín. "Under wraps" mô tả trạng thái của một thông tin, kế hoạch, hoặc sự kiện đang được giữ kín, không công bố ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Kế hoạch đã được giữ kín một cách cẩn thận.)
- (Sản phẩm mới vẫn còn được giữ bí mật cho đến khi ra mắt chính thức.)
- (Họ đã giữ được các chi tiết của đám cưới trong bí mật khỏi báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep something under wraps": giữ điều gì đó trong bí mật.
- The company decided to keep the merger under wraps until negotiations were complete. (Công ty quyết định giữ bí mật về vụ sáp nhập cho đến khi các cuộc đàm phán hoàn tất.)
"to remain under wraps": vẫn còn bí mật.
- The details of the project remain under wraps for now. (Chi tiết của dự án vẫn còn được giữ kín vào lúc này.)
Biến thể và từ gần giống
Wrap (n/v): bọc, gói; sự kết thúc.
- She put a wrap around the gift. (Cô ấy bọc món quà lại.)
- Let's wrap up the meeting. (Hãy kết thúc cuộc họp.)
Under wraps (cụm từ cố định): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "keep", "remain", "stay".
Từ đồng nghĩa
Secret: bí mật.
- The project is a secret. (Dự án là một bí mật.)
Confidential: bảo mật, kín.
- The information is confidential. (Thông tin này là bảo mật.)
Hidden: bị giấu, ẩn.
- The truth was hidden from the public. (Sự thật đã bị giấu khỏi công chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep under wraps: giữ bí mật.
- They kept the surprise under wraps for weeks. (Họ đã giữ bí mật về món quà bất ngờ trong nhiều tuần.)
Stay under wraps: vẫn bí mật.
- The news stayed under wraps until the announcement. (Tin tức vẫn được giữ kín cho đến khi có thông báo.)
Thành ngữ liên quan
Under the radar: không bị chú ý, kín đáo.
- He likes to stay under the radar. (Anh ấy thích sống kín đáo, không bị chú ý.)
In the dark: không biết gì, bị giấu thông tin.
- We were kept in the dark about the changes. (Chúng tôi đã bị giấu kín về những thay đổi.)